Recruitment requests
| Mã | Vị trí | Phòng ban | SL | Trạng thái |
|---|
Candidates
| Mã | Ứng viên | Nguồn | Stage | Owner |
|---|
Attendance today
| Nhân sự | Ngày | Check-in | Check-out | Đi muộn |
|---|
Leave requests
| Nhân sự | Loại nghỉ | Khoảng thời gian | Số ngày | Trạng thái |
|---|
Payroll runs
| Kỳ | Nhân sự | Gross | Net | Trạng thái |
|---|
Contracts
| Số HĐ | Nhân sự | Loại | Bắt đầu | Trạng thái |
|---|
Nguyên tắc
- RBAC lớp 1 + ABAC theo branch/department/team/self/subordinate
- Dữ liệu nhạy cảm cần scope riêng
- Không mặc định cho role thường xem payroll chi tiết
- Audit log bắt buộc với thay đổi quan trọng
Permission matrix rút gọn
| Module | Employee | Team Leader | Branch Manager | HR Admin | Finance | CEO |
|---|